Dưới đây là thông số kỹ thuật tiêu chuẩn cho dòng máy lạnh âm trần Cassette FDT phân khúc 24,000 BTU của Mitsubishi Heavy để bạn tham khảo:
Hiệu suất hoạt động
| Tiêu chí | Thông số (Phân khúc 70/71) |
| Công suất làm lạnh | ~7.1 kW (Khoảng 24,000 BTU / 2.5 HP) |
| Loại Gas (Môi chất lạnh) | R410A hoặc R32 (tùy thuộc vào năm sản xuất và đuôi series) |
| Nguồn điện | 1 Pha, 220-240V, 50Hz |
| Diện tích phòng phù hợp | Khoảng 30 - 40 m² (như phòng khách lớn, văn phòng, cửa hàng) |
Kích thước & Trọng lượng (Dàn lạnh)
| Tiêu chí | Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) | Trọng lượng |
| Thân máy (Dàn lạnh) | ~ 236 x 840 x 840 mm | Khoảng 21 - 25 kg |
| Mặt nạ (Panel) | ~ 35 x 950 x 950 mm | Khoảng 5 kg |
Thông số lắp đặt ống đồng
Đường kính ống dẫn (Lỏng / Khí): Ø6.35 mm (1/4") / Ø15.88 mm (5/8")
Chiều dài ống đồng tối đa: 30 m (tùy thuộc vào model dàn nóng kết nối)
Chênh lệch độ cao tối đa: 15m - 20 m