| Đặc điểm / Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Model (Dàn lạnh / Dàn nóng) | MSY-JA25VF / MUY-JA25VF |
| Năm ra mắt | 2026 |
| Loại máy | Inverter – 1 chiều (Chỉ làm lạnh) |
| Công suất làm lạnh | 1.0 HP – 9.000 BTU (Dao động: 2.700 – 11.600 BTU) |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Dưới 15 m2 (từ 30 đến 45 m3) |
| Công nghệ biến tần | PAM Control (Điều khiển biên độ xung độc quyền) |
| Chỉ số hiệu suất năng lượng (CSPF) | 6.2 (Siêu tiết kiệm điện – Nhãn năng lượng 5 sao) |
| Điện năng tiêu thụ định mức | ~ 0.65 kW/h |
| Môi chất lạnh (Gas) | R32 thế hệ mới (Thân thiện môi trường) |
| Độ ồn dàn lạnh (Thấp/Trung bình/Cao) | 18 / 24 / 32 / 38 dB |
| Công nghệ lọc không khí | Nano Platinum & Enzyme chống dị ứng |
| Lớp phủ dàn lạnh | Dual Barrier Coating (Chống bám bẩn dầu mỡ & bụi) |
| Kích thước dàn lạnh (R x C x S) | 799 x 290 x 232 mm (Trọng lượng: 9 kg) |
| Kích thước dàn nóng (R x C x S) | 699 x 538 x 249 mm (Trọng lượng: 21 kg) |
| Chiều dài đường ống tối đa | 20 m |
| Chênh lệch độ cao tối đa | 12 m |
| Sản xuất tại | Thái Lan |